rabbit hole

/ˈræbɪt hoʊl/
Danh từ
  1. (nghĩa bóng, thường đi kèm với một bài viết) Một thế giới kỳ quái, nơi mà các quy tắc hàng ngày không được áp dụng.
    (figurative, usually with an article) A bizarre world, where everyday rules do not apply.
  2. (nghĩa bóng, thường đi kèm với một mạo từ) Một con đường vào một thế giới như vậy.
    (figurative, usually with an article) A way into such a world.
    These mushrooms will take you down the rabbit hole, man.
    Những cây nấm này sẽ đưa bạn xuống hang thỏ đấy, anh bạn.
    Từ đồng nghĩa:looking-glass
  3. (theo nghĩa bóng, nói rộng hơn) Một đường tiếp tuyến hoặc đường vòng tốn nhiều thời gian, thường là một đường vòng mà bản thân khó có thể thoát ra được.
    (figuratively, by extension) A time-consuming tangent or detour, often one from which it is difficult to extricate oneself.
    Near-synonym: rabbit trail (regiolectic)
    Gần đồng nghĩa: đường mòn thỏ (regiolectic)
  4. (nghĩa bóng, trò chơi) Manh mối ban đầu dẫn đến một trò chơi thực tế khác.
    (figurative, gaming) The initial clue that leads to an alternate reality game.
    Từ đồng nghĩa:trailhead
🎬 Nghe “rabbit hole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish